Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
洛杉矶
Luò shān jī

Los Angeles, California

Cụm từ
洛扎县
Luò zhā xiàn

huyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
洛扎
Luò zhā

huyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
洛必达法则
Luò bì dá fǎ zé

quy tắc L'Hôpital (toán học)

Cụm từ
洛德
Luò dé

Lord (tên)

Cụm từ
洛希尔
Luò xī ěr

Rothschild (tên)

Cụm từ
洛川县
Luò chuān xiàn

huyện Luochuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
洛川
Luò chuān

huyện Luochuan ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
洛宁县
Luò Níng xiàn

huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
洛宁
Luò níng

huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
洛子峰
Luò zǐ Fēng

Núi Lhotse, giữa Tây Tạng và Nepal

Cụm từ
洛基山
Luò jī Shān

Dãy núi Rocky; cũng viết 洛磯山|洛矶山

Cụm từ
洛基
Luò jī

Loki, thần lửa và kẻ phá hoại tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu

Cụm từ
洛可可
luò kě kě

rococo (từ mượn); rất hoa mỹ

Cụm từ
洛南县
Luò nán Xiàn

Huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
洛南
Luò nán

huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
洛克西德
Luò kè xī dé

Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)

Cụm từ
洛克菲勒
Luò kè fēi lè

Rockefeller

Cụm từ
洛克人
Luò kè rén

Rockman hoặc Mega Man (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
洛伦茨
Luò lún cí

Lorentz (tên); Hendrik Lorentz (1853-1928), nhà vật lý người Hà Lan, giải Nobel 1902

Cụm từ
洛佩兹
Luò pèi zī

Lopez (tên)

Cụm từ
洛佩斯
Luò pèi sī

Lopez (tên)

Cụm từ
luò

dùng trong phiên âm

Từ vựng
jiàng

lũ lụt

Từ vựng
zhū

tên một con sông

Từ vựng
洗黑钱
xǐ hēi qián

rửa tiền

Cụm từ
洗发露
xǐ fà lù

dầu gội

Cụm từ
洗发精
xǐ fà jīng

dầu gội

Cụm từ
洗发粉
xǐ fà fěn

bột gội đầu

Cụm từ
洗发皂
xǐ fà zào

dầu gội

Cụm từ