Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗涤间洗滌間

xǐ dí jiān

洗涤间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗涤间 trong tiếng Việt

  1. phòng giặt
  2. phòng rửa
Tra từ liên quan