Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗碗精

xǐ wǎn jīng

洗碗精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗碗精 trong tiếng Việt

nước rửa chén

Tra từ liên quan