Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗炼洗煉

xǐ liàn

洗炼 là gì?

洗炼 [xǐ liàn] có nghĩa là biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗炼 trong tiếng Việt

biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4]

Cách đọc và ghi nhớ 洗炼

洗炼 được đọc là xǐ liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan