洗炼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洗炼
biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4]
Giản thể洗炼
Phồn thể洗煉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng