洗炼 là gì?
洗炼 [xǐ liàn] có nghĩa là biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4].
Nghĩa của từ 洗炼 trong tiếng Việt
biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4]
Cách đọc và ghi nhớ 洗炼
洗炼 được đọc là xǐ liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .