Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗消剂洗消劑

xǐ xiāo jì

洗消剂 là gì?

洗消剂 [xǐ xiāo jì] có nghĩa là chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗消剂 trong tiếng Việt

  1. chất khử nhiễm
  2. tác nhân khử nhiễm

Cách đọc và ghi nhớ 洗消剂

洗消剂 được đọc là xǐ xiāo jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan