Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
活脱
huó tuō

giống nhau đáng kể

Cụm từ
活罪
huó zuì

khổ sở nghiêm trọng; gian khổ lớn

Cụm từ
活结
huó jié

nút thắt trượt; thòng lọng

Cụm từ
活组织检查
huó zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

Cụm từ
活禽
huó qín

gia cầm sống

Cụm từ
活神仙
huó shén xiān

vị thần sống giữa chúng ta (người có thể dự đoán tương lai như nhà tiên tri hoặc sống cuộc sống không ràng buộc)

Cụm từ
活用
huó yòng

vận dụng sáng tạo và linh hoạt (kiến thức, v.v.); sử dụng từ linh hoạt (ví dụ: danh từ như tính từ)

Cụm từ
活生生
huó shēng shēng

thực (người); còn sống (nghệ sĩ); còn sống (ví dụ: bị lột da khi còn sống)

Cụm từ
活瓣
huó bàn

van

Cụm từ
活物
huó wù

động vật sống

Cụm từ
活版印刷
huó bǎn yìn shuā

in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ

Cụm từ
活版
huó bǎn

ngành in ấn; chữ in rời

Cụm từ
活火山
huó huǒ shān

núi lửa hoạt động

Cụm từ
活火
huó huǒ

lửa cháy; ngọn lửa

Cụm từ
活泼
huó po

sôi nổi; hoạt bát; nhanh nhẹn; năng động; (hoá học) phản ứng mạnh

Cụm từ
活活
huó huó

còn sống; đơn giản là; hoàn toàn

Cụm từ
活泛
huó fan

linh hoạt; thích ứng

Cụm từ
活气
huó qì

bầu không khí sinh động

Cụm từ
活检
huó jiǎn

sinh thiết; viết tắt của 活體組織檢查|活体组织检查[huo2 ti3 zu3 zhi1 jian3 cha2]

Viết tắt
活板
huó bǎn

cửa sập

Cụm từ
活期资金
huó qī zī jīn

quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt

Cụm từ
活期贷款
huó qī dài kuǎn

khoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)

Cụm từ
活期帐户
huó qī zhàng hù

tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cụm từ
活期存款
huó qī cún kuǎn

tiền gửi thanh toán

Cụm từ
活期
huó qī

(ngân hàng) (tài khoản) vãng lai; tài khoản séc; ký quỹ không kỳ hạn (v.v.)

Cụm từ
活摘
huó zhāi

thu hoạch (một cơ quan) từ người sống

Cụm từ
活捉
huó zhuō

bắt sống

Cụm từ
活性炭
huó xìng tàn

than hoạt tính

Cụm từ
活性氧类
huó xìng yǎng lèi

các loại oxy hoạt tính (AOS)

Cụm từ
活性剂
huó xìng jì

thuốc thử (hoá học)

Cụm từ