Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活用

huó yòng

活用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活用 trong tiếng Việt

vận dụng sáng tạo và linh hoạt (kiến thức, v.v.); sử dụng từ linh hoạt (ví dụ: danh từ như tính từ)

Tra từ liên quan