Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活结活結

huó jié

活结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活结 trong tiếng Việt

nút thắt trượt; thòng lọng

Tra từ liên quan