活活 huó huó 活活 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 活活 trong tiếng Việt còn sốngđơn giản làhoàn toàn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan