Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活活

huó huó

活活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活活 trong tiếng Việt

  1. còn sống
  2. đơn giản là
  3. hoàn toàn
Tra từ liên quan