Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活性剂活性劑

huó xìng jì

活性剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活性剂 trong tiếng Việt

thuốc thử (hoá học)

Tra từ liên quan