Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活脱活脫

huó tuō

活脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活脱 trong tiếng Việt

giống nhau đáng kể

Tra từ liên quan