Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活板

huó bǎn

活板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活板 trong tiếng Việt

cửa sập

Tra từ liên quan