Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
溜溜球
liū liū qiú

yo-yo (từ mượn)

Cụm từ
溜槽
liū cáo

máng; máng trượt

Cụm từ
溜旱冰
liū hàn bīng

môn trượt patin

Cụm từ
溜圆
liū yuán

tròn trịa hoàn hảo

Cụm từ
溜冰鞋
liū bīng xié

giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin

Cụm từ
溜冰场
liū bīng chǎng

sân băng; sân trượt băng

Cụm từ
溜冰
liū bīng

trượt băng; (lóng) chơi ma túy đá

Cụm từ
溜之大吉
liū zhī dà jí

chuồn mất; rời đi nhanh chóng

Cụm từ
liù

dùng trong 冰溜[bīng liù]

Từ vựng

tạo thành hõm; hố

Từ vựng
溘然
kè rán

đột nhiên

Cụm từ
溘先朝露
kè xiān zhāo lù

sương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người

Thành ngữ

đột nhiên

Từ vựng
准点
zhǔn diǎn

đúng giờ; đúng kế hoạch

Cụm từ
准头
zhǔn tou

(thông tục) độ chính xác

Cụm từ
准谱儿
zhǔn pǔ r

ý tưởng rõ ràng; sự chắc chắn; kế hoạch rõ ràng; hướng dẫn cụ thể

Cụm từ
准绳
zhǔn shéng

thước đo; bóng chỉ tiêu; nguyên tắc cơ bản

Cụm từ
准线
zhǔn xiàn

đường chuẩn của parabol; đường hướng dẫn

Cụm từ
准稳旋涡结构
zhǔn wěn xuán wō jié gòu

cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)

Cụm từ
准确性
zhǔn què xìng

độ chính xác

Cụm từ
准确
zhǔn què

chính xác; đúng; chuẩn xác

Cụm từ
准的
zhǔn dì

tiêu chuẩn; quy chuẩn; tiêu chí

Cụm từ
准决赛
zhǔn jué sài

bán kết

Cụm từ
准时
zhǔn shí

đúng giờ; đúng lịch trình

Cụm từ
准星
zhǔn xīng

điểm ngắm (súng); vạch chỉ điểm không trên cân

Cụm từ
准将
zhǔn jiàng

chuẩn tướng; chuẩn đô đốc

Cụm từ
准噶尔翼龙
Zhǔn gá ěr yì lóng

Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)

Cụm từ
准噶尔盆地
Zhǔn gá ěr Pén dì

Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương

Cụm từ
准则
zhǔn zé

chuẩn mực; tiêu chuẩn; tiêu chí

Cụm từ
准备金
zhǔn bèi jīn

quỹ dự trữ

Cụm từ