Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准的準的

zhǔn dì

准的 là gì?

准的 [zhǔn dì] có nghĩa là tiêu chuẩn; quy chuẩn; tiêu chí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准的 trong tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn
  2. quy chuẩn
  3. tiêu chí

Cách đọc và ghi nhớ 准的

准的 được đọc là zhǔn dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiêu chuẩn; quy chuẩn; tiêu chí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan