准的 là gì?
准的 [zhǔn dì] có nghĩa là tiêu chuẩn; quy chuẩn; tiêu chí.
Nghĩa của từ 准的 trong tiếng Việt
- tiêu chuẩn
- quy chuẩn
- tiêu chí
Cách đọc và ghi nhớ 准的
准的 được đọc là zhǔn dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiêu chuẩn; quy chuẩn; tiêu chí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .