Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溜溜球

liū liū qiú

溜溜球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溜溜球 trong tiếng Việt

yo-yo (từ mượn)

Tra từ liên quan