Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准星準星

zhǔn xīng

准星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准星 trong tiếng Việt

  1. điểm ngắm (súng)
  2. vạch chỉ điểm không trên cân
Tra từ liên quan