准噶尔盆地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
准噶尔盆地
Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương
Giản thể准噶尔盆地
Phồn thể準噶爾盆地
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng