准绳準繩 zhǔn shéng 准绳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 准绳 trong tiếng Việt thước đo; bóng chỉ tiêu; nguyên tắc cơ bản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan