Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准噶尔翼龙準噶爾翼龍

Zhǔn gá ěr yì lóng

准噶尔翼龙 là gì?

准噶尔翼龙 [Zhǔn gá ěr yì lóng] có nghĩa là Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准噶尔翼龙 trong tiếng Việt

Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)

Cách đọc và ghi nhớ 准噶尔翼龙

准噶尔翼龙 được đọc là Zhǔn gá ěr yì lóng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan