准噶尔翼龙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
准噶尔翼龙
Dsungaripterus (một chi thằn lằn bay)
Giản thể准噶尔翼龙
Phồn thể準噶爾翼龍
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng