准时 là gì?
准时 [zhǔn shí] có nghĩa là đúng giờ; đúng lịch trình.
Nghĩa của từ 准时 trong tiếng Việt
- đúng giờ
- đúng lịch trình
Cách đọc và ghi nhớ 准时
准时 được đọc là zhǔn shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đúng giờ; đúng lịch trình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .