Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准头準頭

zhǔn tou

准头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准头 trong tiếng Việt

(thông tục) độ chính xác

Tra từ liên quan