准备金 là gì?
准备金 [zhǔn bèi jīn] có nghĩa là quỹ dự trữ.
Nghĩa của từ 准备金 trong tiếng Việt
quỹ dự trữ
Cách đọc và ghi nhớ 准备金
准备金 được đọc là zhǔn bèi jīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ dự trữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .