Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
准备金準備金

zhǔn bèi jīn

准备金 là gì?

准备金 [zhǔn bèi jīn] có nghĩa là quỹ dự trữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 准备金 trong tiếng Việt

quỹ dự trữ

Cách đọc và ghi nhớ 准备金

准备金 được đọc là zhǔn bèi jīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ dự trữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan