Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无花果
wú huā guǒ

quả sung (Ficus carica)

Cụm từ
无色
wú sè

không màu

Cụm từ
无船承运人
wú chuán chéng yùn rén

người vận chuyển không sở hữu tàu (NVOCC) (vận tải)

Cụm từ
无与伦比
wú yǔ lún bǐ

không gì sánh được

Cụm từ
无脚蟹
wú jiǎo xiè

người cô đơn không nơi nương tựa

Cụm từ
无脑
wú nǎo

không có não

Cụm từ
无脊椎动物
wú jǐ zhuī dòng wù

động vật không xương sống

Cụm từ
无脊椎
wú jǐ zhuī

động vật không xương sống

Cụm từ
无能为力
wú néng wéi lì

bất lực (thành ngữ); bất khả kháng; không có cách nào

Thành ngữ
无能
wú néng

bất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực

Cụm từ
无声无息
wú shēng wú xī

không lời không tin (thành ngữ); không nói; người ít nói; không cung cấp tin tức

Thành ngữ
无声
wú shēng

không có tiếng; một cách im lặng; im lặng

Cụm từ
无聊
wú liáo

chán; chán nản; vô nghĩa

Cụm từ
无翅
wú chì

không cánh

Cụm từ
无义
wú yì

không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy

Cụm từ
无罪推定
wú zuì tuī dìng

suy đoán vô tội (luật pháp)

Cụm từ
无罪抗辩
wú zuì kàng biàn

lời biện hộ vô tội

Cụm từ
无罪
wú zuì

vô tội; ngây thơ; không phạm tội (hình sự)

Cụm từ
无缺
wú quē

toàn vẹn

Cụm từ
无缝连接
wú fèng lián jiē

kết nối không đường may

Cụm từ
无缝
wú fèng

không có đường may

Cụm từ
无缘无故
wú yuán wú gù

không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng

Thành ngữ
无缘
wú yuán

không có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năng; không có kết nối; không được xếp hạng (trong một cuộc thi); (trong lời bài hát pop) không có cơ hội yêu nhau, không…

Cụm từ
无线电话
wú xiàn diàn huà

điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây

Cụm từ
无线电管理委员会
wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban quản lý vô tuyến điện

Cụm từ
无线电波
wú xiàn diàn bō

sóng vô tuyến

Cụm từ
无线电收发机
wú xiàn diàn shōu fā jī

máy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến

Cụm từ
无线电接收机
wú xiàn diàn jiē shōu jī

máy thu (radio)

Cụm từ
无线电广播
wú xiàn diàn guǎng bō

phát thanh radio

Cụm từ
无线电
wú xiàn diàn

radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio); một cái radio

Cụm từ