无义
không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy
không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không cánh
›无罪wú zuìvô tội; ngây thơ; không phạm tội (hình sự)
›无声wú shēngkhông có tiếng; một cách im lặng; im lặng
›无缝连接wú fèng lián jiēkết nối không đường may
›无能wú néngbất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực
›无缝wú fèngkhông có đường may
›无脊椎wú jǐ zhuīđộng vật không xương sống
›无缘wú yuánkhông có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năng; không có kết nối; không được xếp hạng (trong…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.