Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无缘無緣

wú yuán

无缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无缘 trong tiếng Việt

không có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năng; không có kết nối; không được xếp hạng (trong một cuộc thi); (trong lời bài hát pop) không có cơ hội yêu nhau, không thể bên nhau, v.v

Tra từ liên quan