Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无论何时
wú lùn hé shí

bất kỳ khi nào

Cụm từ
无论何人
wú lùn hé rén

bất kỳ ai

Cụm từ
无论何事
wú lùn hé shì

bất cứ điều gì; bất kỳ gì

Cụm từ
无论
wú lùn

dù thế nào đi nữa; bất kể liệu

Cụm từ
无误
wú wù

đã xác minh; không sai

Cụm từ
无语
wú yǔ

giữ im lặng; không có gì để nói; (ngôn ngữ mạng) cạn lời; sững sờ

Ngôn ngữ mạng
无话可说
wú huà kě shuō

không có gì để nói (thành ngữ)

Thành ngữ
无话不谈
wú huà bù tán

không giữ lại điều gì (thành ngữ); (giữa bạn thân, v.v.) nói với nhau mọi điều

Thành ngữ
无话不说
wú huà bù shuō

(giữa bạn thân, v.v.) nói với nhau mọi điều

Cụm từ
无记名
wú jì míng

(của một tài liệu) không ghi tên; không đăng ký (chứng khoán tài chính, v.v.); theo người cầm (trái phiếu); bí mật (bỏ phiếu, v.v.); ẩn danh; không ghi tên (lời nhận xét); (của…

Cụm từ
无计可施
wú jì kě shī

không còn kế sách nào (thành ngữ); hết cách; không còn gì để làm; bất lực

Thành ngữ
无言可对
wú yán kě duì

không thể trả lời (thành ngữ); bị cạn lời; không biết nói gì

Thành ngữ
无言以对
wú yán yǐ duì

bị cạn lời; không thể đáp lại

Cụm từ
无言
wú yán

giữ im lặng; không có gì để nói

Cụm từ
无解
wú jiě

không có lời giải

Cụm từ
无视
wú shì

phớt lờ; không quan tâm

Cụm từ
无衬线
wú chèn xiàn

chữ không chân (đánh máy)

Cụm từ
无补
wú bǔ

không có tác dụng; không giúp ích gì

Cụm từ
无表情
wú biǎo qíng

không biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờ

Cụm từ
无虞匮乏
wú yú kuì fá

không lo thiếu thốn; đầy đủ; dồi dào

Cụm từ
无虞
wú yú

không phải lo lắng; đã được lo liệu hết

Cụm từ
无处容身
wú chù róng shēn

không có nơi nào để ẩn náu

Cụm từ
无处可寻
wú chù kě xún

không thể tìm thấy ở đâu cả (thành ngữ)

Thành ngữ
无处不在
wú chù bù zài

có mặt khắp nơi

Cụm từ
无处
wú chù

không nơi nào

Cụm từ
无药可救
wú yào kě jiù

xem 無可救藥|无可救药[wu2 ke3 jiu4 yao4]

Cụm từ
无薪假
wú xīn jià

nghỉ không lương; nghỉ phép không lương

Cụm từ
无着
wú zhuó

(về thu nhập, v.v.) không đảm bảo; thiếu nguồn đáng tin cậy

Cụm từ
无菌性
wú jūn xìng

vô khuẩn

Cụm từ
无菌
wú jūn

vô khuẩn; vô trùng

Cụm từ