Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
烦腻
fán nì

chán ngấy

Cụm từ
烦琐
fán suǒ

tẻ nhạt; phức tạp; nhỏ nhặt; quá tỉ mỉ

Cụm từ
烦扰
fán rǎo

làm phiền; quấy rầy; bực bội

Cụm từ
烦忧
fán yōu

lo lắng; phiền muộn

Cụm từ
烦恼
fán nǎo

lo lắng; phiền muộn; phiền não

Cụm từ
烦闷
fán mèn

buồn bực; u sầu

Cụm từ
烦心事
fán xīn shì

rắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng

Cụm từ
烦心
fán xīn

phiền lòng; bực bội

Cụm từ
烦劳
fán láo

làm phiền ai đó (làm việc gì); phiền phức; bất tiện

Cụm từ
烦冤
fán yuān

nản lòng; bối rối; đau khổ

Cụm từ
烦冗
fán rǒng

đa dạng và phức tạp (về công việc); dài dòng (về lời nói, viết lách, v.v.)

Cụm từ
烦人
fán rén

làm phiền; phiền phức; khó chịu; rắc rối

Cụm từ
烦乱
fán luàn

lo lắng; kích động

Cụm từ
fán

cảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầy; dư thừa và rối rắm; bức bối

Từ vựng
wēi

hầm; nướng trong tro

Từ vựng
照骗
zhào piàn

(tiếng lóng Internet) ảnh flattering (chơi chữ với 照片[zhao4 pian4]); ảnh đã photoshop

Ngôn ngữ mạng
照顾
zhào gu

chăm sóc; quan tâm; chú ý đến; trông nom

Cụm từ
照面
zhào miàn

gặp trực tiếp

Cụm từ
照进度
zhào jìn dù

đúng tiến độ

Cụm từ
照办
zhào bàn

làm theo quy định; làm theo hướng dẫn; làm theo nguyên tắc; tuân thủ yêu cầu

Cụm từ
照买不误
zhào mǎi bù wù

vẫn tiếp tục mua (một sản phẩm) bất chấp (tăng giá, công khai bất lợi, v.v.)

Cụm từ
照猫画虎
zhào māo huà hǔ

theo nghĩa đen: vẽ hổ bằng cách dùng mèo làm mẫu (thành ngữ); nghĩa bóng: làm theo mẫu và đạt được tương đối đúng nhưng không nắm bắt được tinh thần của đối tượng; bắt chước một…

Thành ngữ
照护
zhào hù

chăm sóc; điều trị (ví dụ: chăm sóc điều dưỡng); chăm nom

Cụm từ
照说
zhào shuō

bình thường; nói một cách thông thường

Cụm từ
照葫芦画瓢
zhào hú lu huà piáo

theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ); nghĩa bóng: sao chép mù quáng

Thành ngữ
照旧
zhào jiù

như trước; như trong quá khứ

Cụm từ
照耀
zhào yào

chiếu sáng; soi rọi

Cụm từ
照约定
zhào yuē dìng

theo thỏa thuận; như đã sắp xếp; như đã quy định

Cụm từ
照管
zhào guǎn

chăm sóc; chu cấp

Cụm từ
照章
zhào zhāng

theo quy định

Cụm từ