Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烦忧煩憂

fán yōu

烦忧 là gì?

烦忧 [fán yōu] có nghĩa là lo lắng; phiền muộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烦忧 trong tiếng Việt

  1. lo lắng
  2. phiền muộn

Cách đọc và ghi nhớ 烦忧

烦忧 được đọc là fán yōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lo lắng; phiền muộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan