Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烦乱煩亂

fán luàn

烦乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烦乱 trong tiếng Việt

lo lắng; kích động

Tra từ liên quan