Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烦琐煩瑣

fán suǒ

烦琐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烦琐 trong tiếng Việt

tẻ nhạt; phức tạp; nhỏ nhặt; quá tỉ mỉ

Tra từ liên quan