烦恼
lo lắng; phiền muộn; phiền não
lo lắng; phiền muộn; phiền não
烦恼 thường mang nghĩa “lo lắng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 烦恼, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lo lắng; phiền muộn
›烦心事fán xīn shìrắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng
›烦扰fán rǎolàm phiền; quấy rầy; bực bội
›烦心fán xīnphiền lòng; bực bội
›烦劳fán láolàm phiền ai đó (làm việc gì); phiền phức; bất tiện
›烦人fán rénlàm phiền; phiền phức; khó chịu; rắc rối
›烦乱fán luànlo lắng; kích động
›烦闷fán mènbuồn bực; u sầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.