照护照護 zhào hù 照护 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 照护 trong tiếng Việt chăm sóc; điều trị (ví dụ: chăm sóc điều dưỡng); chăm nom 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan