烦闷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烦闷
buồn bực; u sầu
Giản thể烦闷
Phồn thể煩悶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng