照顾
chăm sóc; quan tâm; chú ý đến; trông nom
chăm sóc; quan tâm; chú ý đến; trông nom
照顾 thường mang nghĩa “chăm sóc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 照顾, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chăm sóc; trông coi; chăm nom
›照护zhào hùchăm sóc; điều trị (ví dụ: chăm sóc điều dưỡng); chăm nom
›照管zhào guǎnchăm sóc; chu cấp
›照面zhào miàngặp trực tiếp
›照进度zhào jìn dùđúng tiến độ
›照办zhào bànlàm theo quy định; làm theo hướng dẫn; làm theo nguyên tắc; tuân thủ yêu cầu
›照买不误zhào mǎi bù wùvẫn tiếp tục mua (một sản phẩm) bất chấp (tăng giá, công khai bất lợi, v.v.)
›照说zhào shuōbình thường; nói một cách thông thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.