Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
爽捷
shuǎng jié

một cách nhanh chóng; nhanh gọn

Cụm từ
爽意
shuǎng yì

dễ chịu

Cụm từ
爽快
shuǎng kuai

sảng khoái; trẻ lại; thẳng thắn và trực tiếp

Cụm từ
爽心美食
shuǎng xīn měi shí

món ăn thoải mái

Cụm từ
爽心悦目
shuǎng xīn yuè mù

đẹp và ấm lòng

Cụm từ
爽口
shuǎng kǒu

tươi ngon

Cụm từ
爽利
shuǎng lì

hiệu quả; nhanh nhẹn; gọn gàng

Cụm từ
爽健
shuǎng jiàn

cảm thấy khỏe; khỏe mạnh và tự do tự tại

Cụm từ
爽亮
shuǎng liàng

rõ ràng; cởi mở; sáng sủa

Cụm từ
shuǎng

sáng; rõ ràng; sảng khoái; cởi mở; thẳng thắn; cảm thấy khỏe; tốt; thú vị; hăng hái; lệch hướng

Từ vựng
yáo

các đường liền và đứt của bát quái 八卦[ba1 gua4], ví dụ: ☶

Từ vựng
爷爷
yé ye

(thân mật) ông nội; ông bên nội; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
爷们儿
yé men r

biến thể er hoá của 爺們|爷们[ye2 men5]

Cụm từ
爷们
yé men

đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau); chồng và cha của họ v.v

Cụm từ

ông; ngài

Từ vựng
爹爹
diē die

bố; ông

Cụm từ
爹娘
diē niáng

(tiếng địa phương) cha mẹ

Cụm từ
爹地
diē dì

bố, daddy (từ mượn)

Cụm từ
diē

ba

Từ vựng
爸爸
bà ba

(thông tục) cha; ba; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
爸比
bǎ bí

(từ mượn) ba

Cụm từ
爸妈
bà mā

ba và mẹ

Cụm từ

cha; ba; bố; papa

Từ vựng
父辈
fù bèi

người thế hệ cha mẹ

Cụm từ
父亲节
Fù qīn jié

Ngày của Cha

Cụm từ
父亲
fù qīn

cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
父老
fù lǎo

trưởng lão

Cụm từ
父级
fù jí

parent (tin học)

Cụm từ
父系
fù xì

dòng cha; phụ hệ

Cụm từ
父母双亡
fù mǔ shuāng wáng

mất cả cha lẫn mẹ

Cụm từ