Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
养家
yǎng jiā

nuôi sống gia đình; gánh vác gia đình

Cụm từ
养子
yǎng zǐ

con trai nuôi; con trai dưỡng

Cụm từ
养女
yǎng nǚ

con gái nuôi

Cụm từ
养大
yǎng dà

nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)

Cụm từ
养地
yǎng dì

duy trì đất đai (bằng luân canh hoặc phân bón)

Cụm từ
养分
yǎng fèn

chất dinh dưỡng

Cụm từ
养兵千日,用在一朝
yǎng bīng qiān rì , yòng zài yī zhāo

nghĩa đen: luyện binh ngàn ngày để dùng trong một buổi sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: chuẩn bị kỹ lưỡng cuối cùng sẽ được đền đáp

Thành ngữ
养兵千日,用在一时
yǎng bīng qiān rì , yòng zài yī shí

xem 養兵千日,用兵一時|养兵千日,用兵一时[yang3 bing1 qian1 ri4 , yong4 bing1 yi1 shi2]

Cụm từ
养兵千日,用兵一时
yǎng bīng qiān rì , yòng bīng yī shí

nghĩa đen: Nuôi quân ngàn ngày, dùng quân một giờ. (thành ngữ); nghĩa bóng: chuẩn bị kỹ lưỡng cuối cùng sẽ được đền đáp

Thành ngữ
养兵
yǎng bīng

huấn luyện quân lính

Cụm từ
养儿防老
yǎng ér fáng lǎo

(cha mẹ) nuôi con để sau này được chăm sóc lúc tuổi già

Cụm từ
养伤
yǎng shāng

chữa lành vết thương; phục hồi (sau chấn thương)

Cụm từ
yǎng

nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng); chu cấp; sinh đẻ

Từ vựng
饷银
xiǎng yín

(cũ) lương; tiền công (đặc biệt cho lính)

Cụm từ
xiǎng

lương lính

Từ vựng

bánh gạo chiên

Từ vựng
tóng

thức ăn

Từ vựng
饼饵
bǐng ěr

bánh; ngọt

Cụm từ
饼铛
bǐng chēng

chảo nướng bánh

Cụm từ
饼肥
bǐng féi

phân bón từ bã dầu

Cụm từ
饼状图
bǐng zhuàng tú

biểu đồ tròn

Cụm từ
饼屋
bǐng wū

tiệm bánh

Cụm từ
饼子
bǐng zi

bánh ngô hoặc bánh kê

Cụm từ
饼型图
bǐng xíng tú

biểu đồ tròn; biểu đồ hình tròn

Cụm từ
饼图
bǐng tú

biểu đồ tròn

Cụm từ
饼干
bǐng gān

bánh quy; bánh cookie; LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

Cụm từ
bǐng

bánh tròn dẹt; bánh quy; bánh; ngọt; LT:張|张[zhang1]

Từ vựng
饸饹
hé le

mì hoặc làm từ kiều mạch hoặc cao lương

Cụm từ

xem 餄餎|饸饹[he2 le5]

Từ vựng
饺饵
jiǎo ěr

há cảo; sủi cảo; giống như 餃子|饺子

Cụm từ