镣锁鐐鎖 liào suǒ 镣锁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 镣锁 trong tiếng Việt khoá xiềng (để kiềm chế ngựa); khoá còng tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan