Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镜花水月鏡花水月

jìng huā shuǐ yuè

镜花水月 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镜花水月 trong tiếng Việt

nghĩa đen: hoa trong gương và trăng trong nước (thành ngữ); nghĩa bóng: cách nhìn không thực tế lạc quan; nhìn sự vật qua lăng kính màu hồng; cũng viết 水月鏡花|水月镜花

Tra từ liên quan