Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铲平鏟平

chǎn píng

铲平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铲平 trong tiếng Việt

san phẳng; làm phẳng; phá hủy hoàn toàn

Tra từ liên quan