锈斑鏽斑 xiù bān 锈斑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锈斑 trong tiếng Việt vết rỉ; sự khiếm khuyết (trên cây) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan