Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镜鸾鏡鸞

jìng luán

镜鸾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镜鸾 trong tiếng Việt

mất vợ hoặc chồng

Tra từ liên quan