Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镣铐鐐銬

liào kào

镣铐 là gì?

镣铐 [liào kào] có nghĩa là xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镣铐 trong tiếng Việt

  1. xiềng xích và còng tay
  2. cùm và khoá tay

Cách đọc và ghi nhớ 镣铐

镣铐 được đọc là liào kào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan