镣铐 là gì?
镣铐 [liào kào] có nghĩa là xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay.
Nghĩa của từ 镣铐 trong tiếng Việt
- xiềng xích và còng tay
- cùm và khoá tay
Cách đọc và ghi nhớ 镣铐
镣铐 được đọc là liào kào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .