锈铁
sắt gỉ
sắt gỉ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây hông màu gỉ sắt (Certhia nipalensis)
›锈脸钩嘴鹛xiù liǎn gōu zuǐ méi(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng liềm má gỉ (Pomatorhinus erythrogenys)
›锈额斑翅鹛xiù é bān chì méi(loài chim ở Trung Quốc) khướu trán rỉ (Actinodura egertoni)
›锈腹短翅鸫xiù fù duǎn chì dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim cánh ngắn bụng gỉ (Brachypteryx hyperythra)
›锈胸蓝姬鹟xiù xiōng lán jī wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lưng xám (Ficedula hodgsonii)
›锈斑xiù bānvết rỉ; sự khiếm khuyết (trên cây)
›旋木xuàn mùtiện gỗ; máy tiện gỗ
›旋床xuàn chuángmáy tiện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.