Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
余辉
yú huī

biến thể của 餘暉|余晖[yu2 hui1]

Cụm từ
余角
yú jiǎo

góc bù (góc thêm vào cho đủ 90 độ)

Cụm từ
余裕
yú yù

dư dả; thặng dư

Cụm từ
余者
yú zhě

những người còn lại

Cụm từ
余缺
yú quē

thặng dư và thiếu hụt

Cụm từ
余绪
yú xù

tàn dư di tích; sự quay lại (một thời đại trước)

Cụm từ
余粮
yú liáng

lương thực dư thừa

Cụm từ
余码
yú mǎ

mã dư (tức là các bit không dùng trong mã thập phân)

Cụm từ
余皇
yú huáng

tàu chiến lớn; tên tàu chiến của nước Ngô thời Xuân Thu

Cụm từ
余留无符号数
yú liú wú fú hào shù

phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)

Cụm từ
余留事务
yú liú shì wù

công việc chưa hoàn thành

Cụm từ
余留
yú liú

phần còn lại; phần thập phân (sau dấu thập phân); chưa hoàn thành

Cụm từ
余生
yú shēng

những năm tháng còn lại của cuộc đời; sống sót (sau thảm họa)

Cụm từ
余甘子
yú gān zǐ

cây me rừng (Phyllanthus emblica)

Cụm từ
余烬
yú jìn

tàn tro

Cụm từ
余热
yú rè

nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí; (ví dụ) khả năng người nghỉ hưu tiếp tục làm việc

Cụm từ
余温
yú wēn

nhiệt dư; hơi ấm còn lại; (ví dụ) nhiệt tình còn vương vấn

Cụm từ
余波
yú bō

hậu quả; dư chấn; hệ lụy

Cụm từ
余江县
Yú jiāng xiàn

huyện Yujiang ở Yingtan 鷹潭|鹰潭, Giang Tây

Cụm từ
余江
Yú jiāng

huyện Yujiang ở Ứng Đàm 鷹潭|鹰潭, Giang Tây

Cụm từ
余杭区
Yú háng qū

quận Yuhang của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
余杭
Yú háng

quận Yuhang của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
余晖
yú huī

ánh hoàng hôn; dư quang

Cụm từ
余数定理
yú shù dìng lǐ

định lý phần dư

Cụm từ
余数
yú shù

phần dư (trong phép chia)

Cụm từ
余庆县
Yú qìng xiàn

huyện Yuqing ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
余庆
Yú qìng

huyện Yuqing ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
余悸
yú jì

nỗi sợ hãi còn sót lại

Cụm từ
余怒未息
yú nù wèi xī

vẫn còn tức giận

Cụm từ
余怒
yú nù

cơn giận còn sót lại

Cụm từ