Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凿井鑿井

záo jǐng

凿井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凿井 trong tiếng Việt

đào giếng

Tra từ liên quan