长大
trưởng thành
trưởng thành
长大 thường mang nghĩa “trưởng thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 长大, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cháu trai trưởng; con trai trưởng của con trai trưởng
›长孙无忌Zhǎng sūn Wú jìTrưởng Tôn Vô Kỵ (khoảng 594-659), chính trị gia và sử gia đầu thời nhà Đường
›长势zhǎng shìmức độ sinh trưởng của cây trồng (hoặc thực vật); sự phát triển
›长女zhǎng nǚcon gái lớn
›长姊zhǎng zǐchị gái
›长子zhǎng zǐcon trai cả
›长官zhǎng guānquan chức cấp cao; sĩ quan cấp cao; sĩ quan chỉ huy; LT:位[wei4]; thưa ngài (cách xưng hô với sĩ quan cấp cao)
›长出zhǎng chūmọc (lá, chồi, râu v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.