凿空鑿空 záo kōng 凿空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凿空 trong tiếng Việt mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan