Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凿空鑿空

záo kōng

凿空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凿空 trong tiếng Việt

mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường

Tra từ liên quan