Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长势長勢

zhǎng shì

长势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长势 trong tiếng Việt

  1. mức độ sinh trưởng của cây trồng (hoặc thực vật)
  2. sự phát triển
Tra từ liên quan