长叹
thở dài một hơi; sự thở dài sâu
thở dài một hơi; sự thở dài sâu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mỏ dài (Charadrius placidus)
›长凳cháng dèngghế dài; băng ghế; LT:張|张[zhang1]
›长嘴鹩鹛cháng zuǐ liáo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ dài (Rimator malacoptilus)
›长嘴鹬cháng zuǐ yù(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ dài (Limnodromus scolopaceus)
›长假cháng jiàkỳ nghỉ dài
›长久cháng jiǔ(trong một) thời gian dài
›长嘴地鸫cháng zuǐ dì dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sẫm màu (Zoothera marginata)
›长印鱼cháng yìn yúcá ép (Echeneis naucrates)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.