Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长凳長凳

cháng dèng

长凳 là gì?

长凳 [cháng dèng] có nghĩa là ghế dài; băng ghế; LT:張|张[zhang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长凳 trong tiếng Việt

  1. ghế dài
  2. băng ghế
  3. LT:張|张[zhang1]

Cách đọc và ghi nhớ 长凳

长凳 được đọc là cháng dèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghế dài; băng ghế; LT:張|张[zhang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan